Tháng Mười Một tràn về Roma cùng với những cơn gió lạnh đầu mùa. Gió thổi dọc bờ sông Tevere, lay khẽ những tán cây đã bắt đầu thưa lá. Từng chiếc lá vàng chậm rãi lìa cành, phủ đầy trên những lối đi lát đá. Mùa Thu chừng như muốn níu giữ thành phố thêm chút nữa trước khi nhường chỗ cho những ngày Đông giá lạnh.
Roma vẫn cổ kính và đông đúc như mọi ngày. Nhưng đâu đó người ta đã cảm thấy nhịp sống đang chậm lại. Những bó hoa cúc trắng dần phủ kín trên những ngôi mộ tại khu nghĩa trang. Trong các nhà thờ, những ngọn nến nhỏ được thắp sáng. Tiếng kinh cầu cho người đã khuất vang lên nhiều hơn. Có những cái tên được nhắc lại thật khẽ, như thể những người đã khuất vẫn còn đâu đó quanh đây rất gần.
Tháng Mười Một, mùa của những chiếc lá lìa cành. Mùa người ta nhớ về những người đã khuất.
Đối với nhiều người, mùa Thu là mùa của chia xa. Nhưng với Rahim, một người Bangladesh đã sống ở Roma gần sáu năm, mùa Thu còn là mùa của những cuộc trở về còn dang dở.
Rahim đến Roma vào một buổi chiều cuối tháng Chín. Khi ấy, anh hai mươi sáu tuổi, mang theo một chiếc ba lô cũ, một chiếc điện thoại đã nứt màn hình và một tờ giấy ghi số điện thoại của một người đồng hương. Anh không biết tiếng Ý, chẳng biết thành phố này có bao nhiêu con đường, cũng không hình dung được cuộc sống của một người nhập cư không giấy tờ sẽ khó khăn đến mức nào. Anh chỉ biết mình phải đi. Ở quê nhà, cha anh đã già, mẹ thường xuyên đau yếu, còn cô em gái út đang đến tuổi đi học. Những mùa lũ liên tiếp đã cuốn đi phần lớn hoa màu của gia đình. Mảnh đất nhỏ mà cha mẹ anh đã chắt chiu cả đời để giữ gìn không còn đủ nuôi sống tất cả mọi người.
Trước ngày lên đường, mẹ anh đã gói vào ba lô một ít bánh khô, vài chiếc áo và một tấm ảnh gia đình. Bà không khóc. Chỉ đến khi chiếc xe chở Rahim rời khỏi ngõ, bà mới quay mặt đi, lấy vạt áo lau nước mắt. Anh còn nhớ câu nói cuối cùng của mẹ.
– Con đi xa thì đi, nhưng đừng bao giờ quên đường về nhà
Rahim đã gật đầu. Khi đó, anh đã nghĩ cái gật đầu của mình thật dễ dàng. Anh đâu biết có những con đường một khi đã bước vào, người ta phải mất rất nhiều năm mới tìm được lối trở ra.
Những tháng đầu tiên ở châu Âu là quãng thời gian mà Rahim ít muốn nhớ lại nhất. Anh đã đi qua nhiều quốc gia, nhiều trạm kiểm soát, nhiều căn phòng chật hẹp, nhiều lần phải chờ đợi trong sợ hãi. Có những người hứa sẽ đưa anh đến một cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng mỗi lời hứa đều có giá của nó. Tiền bạc, giấy tờ, những khoản vay mượn, những lần bị lừa, những đêm không biết mình sẽ ngủ ở đâu. Có lúc anh phải làm việc gần như cả ngày chỉ để trả những khoản nợ phát sinh trên đường đi. Có lúc, anh tự hỏi liệu mình có còn đủ sức để tiếp tục hay không.
Ngày đầu tiên đặt chân đến Roma, anh từng tưởng tượng mình sẽ nhìn thấy những quảng trường rộng lớn, những nhà thờ nguy nga và những con phố đẹp như trong những tấm bưu thiếp. Nhưng thành phố mà Rahim thực sự gặp lại là một thế giới rất khác. Đó là những nhà kho ở ngoại ô, những căn phòng chật kín người cùng ở, những bữa ăn vội vàng, những chuyến xe buýt đông đúc và những buổi sáng phải thức dậy từ khi trời còn mờ tối.
Anh làm đủ thứ nghề. Khi thì phụ bếp trong một nhà hàng nhỏ, khi thì khuân hàng ở chợ đầu mối, lúc lại giao những món đồ ăn tận các khu chung cư. Có những ngày mưa lạnh, anh đạp xe qua những con phố trơn trượt, hai bàn tay tê cóng, bụng đói cồn cào. Có những đêm trở về phòng trọ, anh không còn đủ sức cởi giày. Anh chỉ ngồi im trên chiếc giường tầng, nhìn trần nhà ẩm thấp và nghe tiếng những người cùng phòng trở mình trong giấc ngủ.
Nhưng điều khiến Rahim kiên trì nhất không phải là ước mơ được sống ở một thành phố giàu có, cũng chẳng phải là khát vọng một ngày nào đó được đi dạo dưới mái vòm Đền thờ Thánh Phêrô hay chụp ảnh bên Đấu trường Colosseum.
Anh chỉ mong mỗi tháng mình còn có thể gửi về nhà một khoản tiền nhỏ.
Những đồng xu lẻ trong túi áo đối với người khác có thể chẳng đáng là bao. Nhưng với Rahim, chúng là mồ hôi nước mắt của những ngày lao động, những bữa ăn đã bỏ qua, những chuyến xe buýt không dám mua vé tháng, những chiếc áo cũ chưa muốn thay. Mỗi tối, sau khi trở về phòng, anh thường đổ tất cả tiền trong túi lên chiếc bàn gỗ nhỏ. Anh phân loại những đồng xu một euro, năm mươi xu, hai mươi xu, rồi đặt chúng thành từng hàng ngay ngắn.
Có hôm, anh chỉ đếm được vài đồng. Có hôm, sau một ngày làm việc vất vả, số tiền nhiều hơn một chút. Anh ghi lại tất cả trong một cuốn sổ nhỏ, bên cạnh những khoản đã gửi về Bangladesh.
Cuốn sổ ấy không có gì đặc biệt. Những con số nguệch ngoạc, vài dòng tiếng Bengali, những ngày tháng được khoanh tròn. Nhưng nếu ai đó có thể đọc được cuốn sổ ấy, họ sẽ hiểu một cuộc đời đã được xây dựng như thế nào từ những điều rất nhỏ bé.
Rahim không tiêu tiền cho những cuộc vui. Anh ít khi đi ăn ngoài, không mua quần áo mới nếu chưa thực sự cần thiết. Mỗi lần bạn bè rủ đi uống cà phê, anh thường cười và nói mình còn có việc. Thỉnh thoảng, anh mua một chiếc bánh ngọt ở tiệm gần chỗ làm, rồi mang về phòng để dành đến cuối tuần. Đó là một thứ xa xỉ nho nhỏ mà anh tự cho phép mình.
Điều anh mong chờ nhất là những cuộc gọi từ quê nhà.
Mỗi tối Chủ nhật, Rahim thường gọi điện cho mẹ. Đường truyền đôi khi chập chờn, hình ảnh cứ đứng lại giữa chừng, tiếng nói lúc được lúc mất. Nhưng chỉ cần nhìn thấy khuôn mặt mẹ trên màn hình, anh đã cảm thấy như mình vừa đi qua một quãng đường rất dài để trở về.
Mẹ thường hỏi anh ăn uống có đầy đủ không, công việc có vất vả không, mùa Đông ở Roma có lạnh lắm không. Anh luôn trả lời rằng mọi chuyện đều ổn. Anh không muốn mẹ biết những tháng ngày mình đã phải trải qua.
Có lần, mẹ hỏi:
– Con có nhớ nhà không?
Rahim im lặng một lúc rồi nói:
– Có chứ mẹ. Con nhớ tất cả.
– Nhớ những gì?
– Nhớ mùa mưa. Nhớ con đường trước nhà. Nhớ cây xoài sau vườn. Nhớ cả những buổi chiều chẳng có việc gì làm.
Mẹ bật cười. Bà bảo anh thật lạ, ngày còn ở nhà thì cứ than phiền vì mưa nhiều, đường lầy lội, muỗi quá nhiều. Bây giờ đi xa lại nhớ những thứ ấy.
Rahim cũng cười. Nhưng sau khi cuộc gọi kết thúc, anh ngồi rất lâu bên cửa sổ.
Anh nhớ mùa Thu ở quê nhà.
Thật ra, Bangladesh không có mùa Thu giống như Roma. Không có những hàng cây phong vàng rực, không có những con đường phủ đầy lá khô. Mùa Thu quê anh có một vẻ đẹp riêng. Đó là những cánh đồng lúa đang chuyển màu, những bông hoa shiuli trắng nhỏ với phần nhụy cam rơi đầy dưới gốc cây vào mỗi buổi sáng. Những cơn gió nhẹ từ dòng sông thổi qua những mái nhà và những buổi chiều dịu dàng sau mùa mưa. Đó là mùa của những chiếc thuyền nhỏ trôi trên mặt nước, của những đứa trẻ chạy chân trần trên bờ đê, của những người phụ nữ phơi lúa trước sân.
Rahim nhớ cả mùi đất sau cơn mưa. Nhớ tiếng gọi nhau từ những ngôi nhà bên cạnh. Nhớ tiếng mẹ lục đục trong bếp mỗi sáng. Nhớ cha ngồi ngoài hiên, đôi mắt nhìn về phía cánh đồng, đôi bàn tay chai sần lần từng hạt tràng hạt.
Và anh nhớ Amina.
Amina là cô gái sống ở ngôi làng bên cạnh. Họ quen nhau từ những ngày còn đi học. Khi ấy, Rahim thường đi ngang qua nhà Amina trên đường đến trường. Cô hay ngồi bên hiên, đọc sách hoặc giúp mẹ phơi quần áo. Hai người không có một tình yêu ồn ào. Họ chỉ trao nhau những lời hỏi thăm, những nụ cười, đôi khi là vài cuộc trò chuyện ngắn dưới bóng cây bên bờ sông.
Trước ngày Rahim lên đường, Amina đã tặng anh một chiếc khăn len màu xanh đậm. Cô bảo Roma lạnh lắm, anh nhớ giữ gìn sức khỏe. Rahim đã mang chiếc khăn ấy theo suốt hành trình. Mùa Đông đầu tiên ở Roma, chiếc khăn đã giúp anh vượt qua nhiều đêm lạnh giá. Nhưng điều giữ ấm cho anh không chỉ là lớp len cũ, mà còn là ký ức về một người đã từng đứng bên bờ sông, nhìn anh đi xa.
Amina không đợi Rahim bằng những lời hứa hẹn. Cuộc sống ở quê nhà vẫn tiếp diễn. Cô đã có công việc, có những trách nhiệm riêng, có những lựa chọn mà Rahim không thể quyết định thay. Họ vẫn thỉnh thoảng hỏi thăm nhau. Có những lần trò chuyện rất lâu, có những lần chỉ vài dòng tin nhắn. Cả hai đều hiểu rằng khoảng cách không chỉ được đo bằng những cây số.
Một hôm, Amina gửi cho anh một tấm ảnh. Trong ảnh là cánh đồng quê nhà vào mùa lúa chín. Phía xa, mặt trời đang xuống thấp. Những bông lúa vàng nghiêng mình trong gió. Dưới tấm ảnh, cô chỉ viết một câu:
– Mùa Thu năm nay đẹp lắm. Tiếc là anh không ở đây.
Rahim nhìn tấm ảnh rất lâu. Anh muốn trả lời rằng mình cũng tiếc. Muốn kể rằng Roma đang vào Thu, rằng những hàng cây ven đường cũng vàng rực, rằng anh đang đứng giữa một thành phố đẹp đến nao lòng nhưng đôi khi lại cảm thấy mình là người xa lạ nhất. Nhưng cuối cùng, anh chỉ viết:
– Anh sẽ trở về. Khi nào có thể.
Anh không biết lời hứa ấy sẽ thành hiện thực vào lúc nào. Nhưng anh muốn tin rằng vẫn còn một ngày như thế.
Năm ấy, tháng Mười Một đến sớm với những cơn mưa lạnh. Một buổi sáng, trên đường đi làm, Rahim dừng lại trước một nghĩa trang ở phía nam Roma. Anh không có ý định vào đó. Chỉ là cánh cổng đang mở, và bên trong có rất nhiều người mang hoa đến đặt trên những ngôi mộ.
Anh nhìn thấy những bó hoa cúc trắng, những ngọn nến nhỏ và những tấm ảnh của người đã khuất. Có những người già ngồi lặng bên mộ chồng. Có những gia đình cùng nhau quét lá. Có những đứa trẻ đặt một bông hoa lên phần mộ của ông bà. Một người phụ nữ trẻ đang lau bụi trên tấm bia đá, thỉnh thoảng cúi xuống thì thầm điều gì đó như thể người nằm dưới đất vẫn có thể nghe thấy.
Rahim đứng bên ngoài một lúc.
Ở quê nhà, anh cũng từng đi cùng mẹ đến nghĩa trang vào những dịp đặc biệt. Gia đình anh theo truyền thống Hồi giáo, nên những ngày tưởng nhớ người đã khuất có những tập tục khác với người Công giáo ở Roma. Nhưng anh nhận ra một điều rất quen thuộc trong khung cảnh trước mắt. Dù thuộc về một nền văn hóa hay tôn giáo nào, con người vẫn luôn tìm cách giữ lại một mối dây liên hệ với những người đã ra đi.
Họ mang hoa đến cho người chết, nhưng dường như cũng đang tìm cách nói với chính mình rằng tình yêu không kết thúc chỉ vì một người không còn ở đây nữa.
Anh nhớ đến cha. Nhớ đến những người hàng xóm đã qua đời. Nhớ đến người bạn thân thời thơ ấu mất trong một trận lũ. Và anh cũng nhớ đến một người đồng hương tên là Karim.
Karim từng cùng anh vượt qua những chặng đường gian khổ để đến châu Âu. Hai người không phải bạn thân từ trước, nhưng đã trở nên gần gũi sau những tháng ngày cùng chia sẻ những căn phòng chật hẹp, những bữa ăn ít ỏi và những nỗi sợ không thể nói thành lời. Khi đến Roma, Karim làm nghề giao hàng. Cậu ấy trẻ hơn Rahim vài tuổi, lúc nào cũng cười, thường nói rằng một ngày nào đó sẽ mở được một cửa hàng nhỏ và đón mẹ sang thăm.
Nhưng Karim đã không có ngày ấy.
Một đêm mùa Đông, trên đường giao hàng, Karim gặp tai nạn. Rahim chỉ biết tin vào sáng hôm sau. Anh đến bệnh viện, nhưng người bạn đã không còn nữa. Không có cha mẹ bên cạnh, không có anh chị em, không có ai trong gia đình kịp đến nhìn mặt lần cuối. Một vài người đồng hương góp tiền lo hậu sự. Họ đứng bên nhau trong một buổi chiều lạnh, cố gắng làm những gì có thể cho người bạn đã khuất.
Rahim vẫn nhớ cuộc gọi về quê của Karim trước ngày tai nạn. Cậu ấy khoe rằng vừa gửi được một khoản tiền cho mẹ, rồi nói sẽ cố gắng làm thêm một thời gian nữa. Những lời ấy bây giờ vẫn còn nguyên trong trí nhớ của Rahim.
Từ ngày Karim mất, anh thường nghĩ về những người rời quê hương mà không bao giờ trở lại. Có những người ra đi để tìm một tương lai, nhưng tương lai ấy chưa kịp đến. Có những người đã vượt qua hàng ngàn cây số, chỉ để rồi nằm xuống ở một vùng đất xa lạ, không có người thân bên cạnh. Có những cuộc đời mà nếu không có một người nào đó nhớ đến, dường như sẽ tan biến rất nhanh giữa một thành phố ồn ào đông đúc.
Rahim bước vào nghĩa trang. Anh không biết tên những người nằm ở đó, cũng không biết phải cầu nguyện thế nào theo truyền thống của mình. Anh chỉ đứng lặng một lúc, rồi khẽ cúi đầu.
Anh nghĩ đến Karim.
Anh nghĩ đến những người đã từng đi cùng mình trên những chặng đường, những người đã chia sẻ với mình một mẩu bánh, một ngụm nước, một chỗ ngủ tạm bợ. Có người đã trở về quê nhà. Có người vẫn đang lang thang ở một đất nước nào đó. Có người đã mất tích. Có người không còn cơ hội để gọi điện về cho mẹ.
Bất chợt, anh hiểu rằng mình không thực sự đi một mình trên con đường này. Những người đã từng xuất hiện trong cuộc đời anh, dù chỉ trong một đoạn đường ngắn, đều để lại điều gì đó. Một lời động viên, một bàn tay giúp đỡ, một chỗ trú mưa, một bữa ăn được chia sẻ. Có những người đã đi xa, nhưng vẫn tiếp tục hiện diện trong cách anh sống và cách anh đối xử với những người khác.
Anh chợt nghĩ đến câu nói mà một người bạn Công Giáo từng giải thích cho anh về ngày lễ Các Thánh và lễ cầu cho các đẳng linh hồn. Người bạn ấy nói rằng trong đức tin Công Giáo, sự sống không bị cắt đứt bởi cái chết. Những người còn sống, những người đã qua đời và những vị thánh được liên kết với nhau trong một mầu nhiệm hiệp thông. Những người Công Giáo gọi đó là các thánh thông công.
Rahim không hiểu hết. Nhưng anh cảm thấy có một điều rất đẹp trong niềm tin ấy. Con người không sống tách biệt. Không ai thực sự chỉ thuộc về riêng mình. Chúng ta được nâng đỡ bởi những người đang sống bên cạnh, bởi những người đã đi trước, và bởi cả những người mà ta chưa từng gặp mặt.
Anh nghĩ đến mẹ, đến cha, đến Amina, đến Karim và những người bạn đã mất dấu trên hành trình tìm đến miền đất mới. Anh nghĩ đến những người xa lạ đã từng giúp mình vượt qua một ngày khó khăn. Anh nghĩ đến tất cả những mối dây âm thầm đã giữ anh lại với cuộc đời.
Có lẽ, một người có thể sống xa quê hương, nhưng không bao giờ thực sự sống ngoài mọi mối liên hệ yêu thương. Có lẽ, quê hương không chỉ là một mảnh đất để trở về, mà còn là những con người vẫn đang hiện diện trong trái tim mình. Có lẽ, tình liên đới chính là cách con người tiếp tục thuộc về nhau, ngay cả khi những con đường đã chia cách họ.
Tối hôm ấy, Rahim trở về phòng trọ muộn hơn thường lệ. Anh lấy chiếc hộp thiếc nhỏ cất dưới gầm giường. Trong đó có một số đồng xu, vài tấm ảnh cũ, một chiếc khăn len màu xanh đậm và cuốn sổ ghi chép những khoản tiền gửi về nhà.
Anh mở điện thoại, gọi cho mẹ.
Lần này, anh không chỉ hỏi thăm sức khỏe như mọi khi. Anh kể cho mẹ nghe về Karim, về những người bạn đã mất, về nghĩa trang mà anh vừa đi qua. Anh kể rằng người Roma có một mùa rất đặc biệt, khi mọi người dành thời gian nhớ đến những người đã khuất. Họ mang hoa đến nghĩa trang, thắp nến và cầu nguyện.
Mẹ lắng nghe. Bà không hiểu hết những phong tục ấy, nhưng bà nói:
– Người đã mất thì mình không thể gọi về được nữa. Nhưng người còn sống thì mình vẫn có thể thương nhau, con ạ.
Rahim im lặng.
Mẹ nói tiếp:
– Con đừng chỉ lo gửi tiền về nhà. Nếu có thể, hãy sống tử tế với những người ở bên con. Đường xa đã khổ rồi, đừng làm cho đường đời của người khác thêm khổ.
Những lời ấy khiến Rahim suy nghĩ rất lâu.
Từ trước đến nay, anh vẫn nghĩ mình phải cố gắng làm việc, tiết kiệm và gửi tiền về nhà. Anh xem đó là trách nhiệm lớn nhất của mình. Nhưng có lẽ, trong những tháng ngày mải miết chạy theo công việc, anh đã quên mất rằng mình cũng có thể trở thành một chỗ dựa cho những người đang ở gần.
Vài tuần sau, một thanh niên Bangladesh mới đến Roma tìm gặp anh. Cậu tên là Hasan, còn rất trẻ, chưa biết tiếng Ý, không có công việc ổn định và đang phải trả những khoản nợ từ hành trình di cư. Cậu thường xuyên ngủ ở nhà ga vì chưa tìm được chỗ ở.
Rahim nhìn thấy hình ảnh của mình sáu năm trước trong khuôn mặt gầy gò ấy.
Anh đưa Hasan về phòng trọ, nhường cho cậu chiếc giường tầng của mình trong vài đêm, chỉ cho cậu nơi có thể tìm việc, hướng dẫn cách đi xe buýt và giúp cậu làm quen với một vài người đồng hương đáng tin cậy. Anh cũng nói với cậu về những lời hứa giả tạo, những đường dây môi giới và những kẻ lợi dụng sự tuyệt vọng của người nhập cư để kiếm tiền. Anh không muốn Hasan phải trải qua tất cả những điều mà mình từng chịu đựng.
Một tối, khi Hasan hỏi tại sao anh lại giúp mình nhiều như thế, Rahim chỉ cười:
– Vì ngày trước cũng có người đã giúp anh. Bây giờ đến lượt anh giúp lại một người khác.
Anh không nói thêm. Nhưng trong lòng, anh nghĩ đến Karim. Có lẽ, nếu người bạn ấy còn sống, cậu cũng sẽ làm điều tương tự.
Mùa Thu năm ấy, Rahim bắt đầu có một thói quen mới. Mỗi lần đi ngang qua những hàng cây đang trút lá, anh thường nhặt một chiếc lá đẹp nhất, ép vào cuốn sổ nhỏ. Không phải vì anh muốn lưu giữ một bộ sưu tập lá mùa Thu, nhưng vì anh muốn ghi nhớ những ngày tháng mình đã sống ở thành phố này.
Anh cũng bắt đầu gửi về nhà những tấm ảnh chụp con đường mình đi làm, những hàng cây trước nhà thờ, những quảng trường phủ đầy nắng và cả những chiếc lá vàng nằm bên vệ đường. Mẹ thường hỏi tại sao anh cứ thích chụp những thứ đã rụng xuống đất. Anh bảo vì chúng đẹp.
– Lá rụng rồi thì còn đẹp gì nữa? – mẹ hỏi.
Rahim cười:
– Có lẽ vì chúng đã sống trọn vẹn một mùa của mình, mẹ ạ.
Anh không biết câu trả lời ấy có làm mẹ hài lòng hay không. Nhưng sau cuộc gọi, anh lại nghĩ đến những chiếc lá. Chúng rời khỏi cành cây không phải để biến mất, mà để trở về với đất, nuôi dưỡng một mùa sống mới. Có những cuộc chia ly không chỉ là kết thúc. Đôi khi, chúng cũng là cách sự sống tiếp tục trao ban điều gì đó cho những người đến sau.
Một buổi chiều, anh nhận được tin nhắn của Amina. Cô gửi cho anh một bức ảnh chụp những bông hoa shiuli trắng dưới gốc cây trong sân nhà. Những cánh hoa nhỏ nằm rải rác trên mặt đất, bên cạnh đôi dép cũ của mẹ anh.
– Mẹ anh vẫn thường ra đây nhặt hoa mỗi sáng – Amina viết – Bà nói nhìn thấy hoa rơi lại nhớ đến anh.
Rahim nhìn bức ảnh, lòng chợt dịu lại. Anh nhắn cho mẹ rằng ngày mai anh sẽ gọi sớm hơn, rồi mở cuốn sổ, ghi thêm một dòng vào trang cuối: “Đã đến lúc nghĩ về một ngày trở về”.
Anh bắt đầu dành dụm nhiều hơn, nhưng không còn chỉ nghĩ đến số tiền mình phải gửi về. Anh muốn học tiếng Ý tốt hơn, muốn có một công việc ổn định, muốn tìm cách hoàn tất giấy tờ cư trú để không phải sống trong nỗi lo thường trực của một kẻ không thuộc về đâu. Anh muốn một ngày nào đó có thể đưa cha mẹ sang thăm Roma, nếu sức khỏe và hoàn cảnh cho phép. Anh muốn trở về Bangladesh, đi qua con đường cũ, đứng bên bờ sông và gặp lại những người đã từng đi qua tuổi trẻ của mình.
Và nếu có thể, anh muốn mở một cửa hàng nhỏ ở quê nhà. Không phải một cửa hàng lớn, chỉ là một nơi đủ để gia đình sống đàng hoàng, để em gái có thể tiếp tục học hành, để mẹ không phải lo lắng mỗi khi mùa lũ đến.
Anh cũng muốn một ngày nào đó có thể giúp những người trẻ trong làng tìm được những con đường di cư an toàn, có thông tin rõ ràng và không phải đặt cược cả cuộc đời vào những lời hứa của những kẻ môi giới.
Ước mơ ấy vẫn còn xa. Nhưng lần đầu tiên sau nhiều năm, Rahim cảm thấy tương lai không còn chỉ là một điều gì đó phải chờ đợi. Nó đang được xây dựng từ những lựa chọn nhỏ bé mỗi ngày.
Ngày đầu tháng Mười Một, Rahim lại đi ngang qua nghĩa trang cũ. Những chiếc lá vàng phủ kín lối đi. Một người đàn ông lớn tuổi đang đặt bó hoa cúc trắng lên một ngôi mộ. Phía xa, tiếng chuông nhà thờ vang lên giữa bầu trời xám nhạt.
Rahim dừng lại.
Anh nghĩ đến những người đã khuất, đến những người còn sống, đến những người đang đi xa và những người đang chờ đợi một cuộc trở về. Anh nghĩ đến Karim, đến những người bạn không còn liên lạc được, đến những người đã giúp anh trong những tháng ngày gian khổ. Anh cũng nghĩ đến những người mà mình chưa từng gặp, nhưng có thể một ngày nào đó sẽ cần đến một bàn tay nâng đỡ.
Anh lấy trong túi áo một đồng xu nhỏ. Đó là đồng xu hai mươi xu anh vừa nhặt được sau khi mua bánh mì. Anh nhìn nó một lúc rồi bỏ vào chiếc hộp thiếc vẫn mang theo bên mình.
Một đồng xu chẳng thể thay đổi được cuộc đời. Nhưng nhiều đồng xu, được gom góp bằng lòng kiên nhẫn, có thể giúp một gia đình vượt qua một mùa khó khăn. Một cử chỉ tử tế chẳng thể xóa hết những đau khổ của thế giới. Nhưng nhiều cử chỉ tử tế, được trao đi không ngừng, có thể khiến một người xa lạ cảm thấy mình không còn đơn độc.
Rahim chợt hiểu rằng những gì mình nhận được trong cuộc đời không chỉ để giữ lại cho riêng mình. Tình yêu của mẹ, sự chờ đợi của cha, ký ức về Amina, tình bạn với Karim, sự giúp đỡ của những người xa lạ, tất cả đã trở thành một phần trong con người anh. Những người ấy, dù đang ở Bangladesh, ở Roma hay đã nằm xuống dưới một nấm mồ nào đó, vẫn đang góp phần làm nên cuộc đời anh hôm nay.
Có lẽ, đó cũng là một cách để hiểu về sự hiệp thông. Con người được nối kết với nhau bằng những mối dây vô hình mà thời gian, khoảng cách và ngay cả cái chết cũng không dễ dàng cắt đứt. Người sống mang theo ký ức của người đã khuất. Người đi xa mang theo tình yêu của những người ở lại. Và người được nâng đỡ hôm nay có thể trở thành bàn tay nâng đỡ một người khác vào ngày mai.
Rahim bước tiếp. Trên con đường phía trước, những chiếc lá vẫn tiếp tục rơi. Anh kéo cao cổ áo, chạm tay vào chiếc khăn len màu xanh cũ và mỉm cười.
Roma vẫn chưa phải là quê hương của anh. Bangladesh vẫn còn cách anh hàng ngàn cây số. Nhưng anh không còn cảm thấy mình hoàn toàn thuộc về một nơi xa lạ. Bởi ở đâu có người chờ đợi anh, có người nhớ đến anh, có người cần anh và có người mà anh thương mến, ở đó có một phần quê hương của anh.
Tối hôm ấy, trước khi đi ngủ, Rahim lại mở chiếc hộp thiếc. Anh đếm những đồng xu vừa kiếm được trong ngày, xếp chúng thành từng hàng rồi ghi thêm một con số vào cuốn sổ.
Ngoài cửa sổ, gió Thu thổi qua những hàng cây. Một chiếc lá vàng rơi xuống, chạm nhẹ vào bậu cửa rồi nằm im.
Rahim nghĩ đến mẹ. Nghĩ đến quê nhà. Nghĩ đến những người đã đi qua cuộc đời mình và những người vẫn đang chờ anh phía trước.
Ngoài kia, mùa Thu vẫn tiếp tục rụng lá. Nhưng dưới lớp lá vàng đang phủ kín mặt đất, một mùa sống mới đã âm thầm bắt đầu.
Cao Gia An, S.J., Tập truyện ngắn Chút Dư Hương Ngày Cũ




















